Kết quả tra từ “冲积”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲积chōng jī
冲积: bồi đắp; phù sa; do phù sa
冲积平原chōng jī píng yuán
冲积平原: đồng bằng phù sa
冲积层chōng jī céng
冲积层: tầng phù sa