Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冲积”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冲积chōng jī

冲积: bồi đắp; phù sa; do phù sa

Cụm từ
冲积平原chōng jī píng yuán

冲积平原: đồng bằng phù sa

Cụm từ
冲积层chōng jī céng

冲积层: tầng phù sa

Cụm từ