Kết quả tra từ “冲浪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲浪chōng làng
冲浪: lướt sóng; môn lướt sóng
冲浪者chōng làng zhě
冲浪者: người lướt sóng
冲浪板chōng làng bǎn
冲浪板: ván lướt sóng; ván chèo đứng
风筝冲浪fēng zhēng chōng làng
风筝冲浪: lướt ván diều