Kết quả tra từ “冲动”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲动chōng dòng
冲动: có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc
性冲动xìng chōng dòng
性冲动: ham muốn tình dục