Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冲动”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冲动
chōng dòng

có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động; sự thôi thúc

Cụm từ
性冲动
xìng chōng dòng

ham muốn tình dục

Cụm từ