Kết quả tra từ “冲决”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲决chōng jué
冲决: vỡ tung (ví dụ: đập nước)
冲决chōng jué
冲决: phá vỡ (ví dụ: đập nước)