Kết quả tra từ “冰皮月饼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰皮月饼bīng pí yuè bǐng
冰皮月饼: bánh trung thu da tuyết (với vỏ mềm không nướng, thay cho vỏ nướng truyền thống)