Kết quả tra từ “冰清玉洁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰清玉洁bīng qīng yù jié
冰清玉洁: trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không thể chê trách; liêm khiết