Kết quả tra từ “冰淇淋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰淇淋bīng qí lín
冰淇淋: kem
眼睛吃冰淇淋yǎn jing chī bīng qí lín
眼睛吃冰淇淋: (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp