Kết quả tra từ “冰棍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰棍bīng gùn
冰棍: kem que; LT:根[gen1]
冰棍儿bīng gùn r
冰棍儿: kem que