Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰棍儿冰棍兒

bīng gùn r

冰棍儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰棍儿 trong tiếng Việt

kem que

Tra từ liên quan