Kết quả tra từ “冰店”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰店bīng diàn
冰店: tiệm tráng miệng phục vụ chủ yếu đồ ngọt lạnh (đặc biệt là đá bào) (Đài Loan)