Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰店

bīng diàn

冰店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰店 trong tiếng Việt

tiệm tráng miệng phục vụ chủ yếu đồ ngọt lạnh (đặc biệt là đá bào) (Đài Loan)

Tra từ liên quan