Kết quả tra từ “冰山”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰山bīng shān
冰山: tảng băng trôi; LT:座[zuo4]
冰山一角bīng shān yī jiǎo
冰山一角: phần nổi của tảng băng chìm