Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰山

bīng shān

冰山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰山 trong tiếng Việt

tảng băng trôi; LT:座[zuo4]

Tra từ liên quan