Kết quả tra từ “冰冻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰冻bīng dòng
冰冻: đóng băng
冰冻三尺,非一日之寒bīng dòng sān chǐ , fēi yī rì zhī hán
冰冻三尺,非一日之寒: ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều