Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冰冻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冰冻bīng dòng

冰冻: đóng băng

Cụm từ
冰冻三尺,非一日之寒bīng dòng sān chǐ , fēi yī rì zhī hán

冰冻三尺,非一日之寒: ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều

Thành ngữ