Kết quả tra từ “冯内果”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冯内果Féng nèi guǒ
冯内果: Kurt Vonnegut, Jr. (1922-2007), nhà văn Mỹ