Kết quả tra từ “冬虫夏草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冬虫夏草dōng chóng - xià cǎo
冬虫夏草: đông trùng hạ thảo (Ophiocordyceps sinensis) (Nấm phát triển bên trong cơ thể của một con sâu, cuối cùng mọc ra thể quả có cuống từ đầu con…