Kết quả tra từ “冬笋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冬笋dōng sǔn
冬笋: măng mùa đông (nhỏ hơn và non hơn do được đào lên trước khi mọc ra khỏi đất)