Kết quả tra từ “冬字头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冬字头dōng zì tóu
冬字头: tên của thành phần "đi chậm" 夂[zhi3] trong chữ Hán