冬字头冬字頭 dōng zì tóu 冬字头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冬字头 trong tiếng Việt tên của thành phần "đi chậm" 夂[zhi3] trong chữ Hán 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan