Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬字头冬字頭

dōng zì tóu

冬字头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬字头 trong tiếng Việt

tên của thành phần "đi chậm" 夂[zhi3] trong chữ Hán

Tra từ liên quan