Kết quả tra từ “冬不拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冬不拉dōng bù lā
冬不拉: đàn Dombra hoặc Tambura, đàn luýt gảy dây của Kazakhstan