Kết quả tra từ “冥顽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冥顽míng wán
冥顽: ngoan cố một cách ngu xuẩn
冥顽不灵míng wán bù líng
冥顽不灵: cứng đầu