Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冥思苦索”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
冥思苦索
míng sī kǔ suǒ

suy ngẫm kỹ lưỡng (thành ngữ); suy nghĩ lâu và kỹ

Thành ngữ