Kết quả tra từ “冢中枯骨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冢中枯骨zhǒng zhōng kū gǔ
冢中枯骨: xương khô trong mộ (thành ngữ); đã chết và chôn