Kết quả tra từ “冠状病毒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冠状病毒guān zhuàng bìng dú
冠状病毒: coronavirus
新型冠状病毒xīn xíng guān zhuàng bìng dú
新型冠状病毒: virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)
2019冠状病毒病èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng
2019冠状病毒病: COVID-19, bệnh coronavirus được xác định năm 2019