Kết quả tra từ “农会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农会nóng huì
农会: hợp tác xã nông nghiệp; viết tắt của 農民協會|农民协会