Kết quả tra từ “军委”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军委jūn wěi
军委: Ủy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản
军委会jūn wěi huì
军委会: Ủy ban Quân sự của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản; giống như 軍委|军委
中央军委zhōng yāng jūn wěi
中央军委: Quân ủy Trung ương