Kết quả tra từ “军区”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军区jūn qū
军区: khu vực địa lý chỉ huy; quân khu (PLA)
点军区Diǎn jūn qū
点军区: quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc
大军区dà jūn qū
大军区: quân khu PLA