Kết quả tra từ “军功”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军功jūn gōng
军功: công trạng (quân sự)
军功章jūn gōng zhāng
军功章: huân chương quân sự
立军功lì jūn gōng
立军功: lập công trạng trong quân đội