Kết quả tra từ “军事实力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军事实力jūn shì shí lì
军事实力: sức mạnh quân sự; sức mạnh quốc phòng