Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “写真”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
写真xiě zhēn

写真: chân dung; mô tả chính xác điều gì đó

Cụm từ
写真集xiě zhēn jí

写真集: sách ảnh (từ mượn tiếng Nhật), thường là chân dung gợi cảm của nữ diễn viên hoặc người mẫu

Cụm từ