Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “写字”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
写字xiě zì

写字: viết chữ

Cụm từ
写字台xiě zì tái

写字台: bàn viết

Cụm từ
写字楼xiě zì lóu

写字楼: tòa nhà văn phòng

Cụm từ
写字板xiě zì bǎn

写字板: bảng viết; bìa kẹp hồ sơ

Cụm từ
小写字母xiǎo xiě zì mǔ

小写字母: chữ cái viết thường

Cụm từ
大写字母dà xiě zì mǔ

大写字母: chữ in hoa; chữ viết hoa

Cụm từ