Kết quả tra từ “冗长”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冗长rǒng cháng
冗长: dài dòng và tẻ nhạt; dư thừa; thừa thãi; thừa; dài dòng (trong viết)
冗长辩论rǒng cháng biàn lùn
冗长辩论: câu giờ lập pháp
冗长度rǒng cháng dù
冗长度: (mức độ) dư thừa