Kết quả tra từ “冒名顶替”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冒名顶替mào míng dǐng tì
冒名顶替: mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh; giả danh
冒名顶替者mào míng dǐng tì zhě
冒名顶替者: người mạo danh; kẻ mạo danh