Kết quả tra từ “冒出来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冒出来mào chū lái
冒出来: xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không