Kết quả tra từ “再生不良性贫血”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再生不良性贫血zài shēng bù liáng xìng pín xuè
再生不良性贫血: bệnh thiếu máu bất sản