Kết quả tra từ “再接再砺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再接再砺zài jiē zài lì
再接再砺: biến thể của 再接再厲|再接再厉[zai4 jie1 zai4 li4]