Kết quả tra từ “再接再厉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再接再厉zài jiē zài lì
再接再厉: tiếp tục phấn đấu (thành ngữ); kiên trì; nỗ lực không ngừng