Kết quả cho “再拜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cúi lạy lần nữa; cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa); (trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cúi lạy lần nữa; cúi lạy hai lần (cử chỉ tôn kính trong thời xưa); (trong thư từ, cách biểu đạt sự kính trọng)