Kết quả tra từ “册封”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
册封cè fēng
册封: phong tước cho ai; phong; phong chức; phong tặng tước hoặc danh hiệu