Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冉冉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冉冉rǎn rǎn

冉冉: dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)

Cụm từ
冉冉上升rǎn rǎn shàng shēng

冉冉上升: tăng dần dần

Cụm từ