Kết quả tra từ “冉冉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冉冉rǎn rǎn
冉冉: dần dần; từ từ; rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)
冉冉上升rǎn rǎn shàng shēng
冉冉上升: tăng dần dần