Kết quả tra từ “内酰胺酶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内酰胺酶nèi xiān àn méi
内酰胺酶: beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)