Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内贾德”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内贾德Nèi jiǎ dé

内贾德: Mahmoud Ahmadinejad (1956-), chính trị gia theo chủ nghĩa cơ bản Iran, tổng thống Iran 2005-2013; viết tắt của 艾哈邁迪內賈德|艾哈迈迪内贾德

Viết tắt
艾哈迈迪内贾德Ài hā mài dí nèi jiǎ dé

艾哈迈迪内贾德: Ahmadinejad hoặc Ahmadinezhad (tên Ba Tư); Mahmoud Ahmadinejad (1956-), chính trị gia theo chủ nghĩa chính thống Iran, tổng thống Iran 2005-2013

Cụm từ