Kết quả tra từ “内胚层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内胚层nèi pēi céng
内胚层: nội bì (dòng tế bào trong phôi thai học)