Kết quả cho “内科”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nội khoa
nội khoa
bác sĩ nội khoa; bác sĩ chủ yếu điều trị bằng thuốc, trái ngược với phẫu thuật 外科醫生|外科医生[wai4 ke1 yi1 sheng1]
Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)