Kết quả tra từ “内省”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内省nèi xǐng
内省: tự phản tỉnh; nhìn vào bên trong
内省性nèi xǐng xìng
内省性: hướng nội; có tính nội quan