Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “内省”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
内省
nèi xǐng

tự phản tỉnh; nhìn vào bên trong

Cụm từ
内省性
nèi xǐng xìng

hướng nội; có tính nội quan

Cụm từ