Kết quả tra từ “内斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内斗nèi dòu
内斗: xung đột nội bộ; tranh giành quyền lực; (thành viên của một tổ chức) đấu đá lẫn nhau