Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内斗內鬥

nèi dòu

内斗 là gì?

内斗 [nèi dòu] có nghĩa là xung đột nội bộ; tranh giành quyền lực; (thành viên của một tổ chức) đấu đá lẫn nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内斗 trong tiếng Việt

  1. xung đột nội bộ
  2. tranh giành quyền lực
  3. (thành viên của một tổ chức) đấu đá lẫn nhau

Cách đọc và ghi nhớ 内斗

内斗 được đọc là nèi dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xung đột nội bộ; tranh giành quyền lực; (thành viên của một tổ chức) đấu đá lẫn nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan