Kết quả tra từ “内敛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内敛nèi liǎn
内敛: hướng nội; kiềm chế; (phong cách nghệ thuật) tinh tế
锋芒内敛fēng máng nèi liǎn
锋芒内敛: có tài nhưng khiêm tốn (thành ngữ)