Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内敛”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内敛nèi liǎn

内敛: hướng nội; kiềm chế; (phong cách nghệ thuật) tinh tế

Cụm từ
锋芒内敛fēng máng nèi liǎn

锋芒内敛: có tài nhưng khiêm tốn (thành ngữ)

Thành ngữ