Kết quả tra từ “内宾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内宾nèi bīn
内宾: khách từ cùng một nước; khách nội địa (trái với khách quốc tế 外賓|外宾)