Kết quả tra từ “内奸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内奸nèi jiān
内奸: kẻ phản bội chưa bị phát hiện; kẻ thù trong hàng ngũ của chính mình